bourbon /ˈbuəbən/danh từkẻ phản động; rượu uytky ngô B2 bourbon (/ˈbuəbən/, danh từ) nghĩa là kẻ phản động; rượu uytky ngô. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge