Kasser English

bout

/baut/
danh từ
lần, lượt, đợi; cơn (bệnh); chầu (rượu); cuộc vật lộn, cuộc chiến đấu; cuộc đọ sức

bout (/baut/, danh từ) nghĩa là lần, lượt, đợi; cơn (bệnh); chầu (rượu); cuộc vật lộn, cuộc chiến đấu; cuộc đọ sức. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.