Kasser English

box

/bɔks/
danh từ
hộp, thùng, tráp, bao; chỗ ngồi (của người đánh xe ngựa); lô (rạp hát); phòng nhỏ (khách sạn); ô (chuồng ngựa)

box (/bɔks/, danh từ) nghĩa là hộp, thùng, tráp, bao; chỗ ngồi (của người đánh xe ngựa); lô (rạp hát); phòng nhỏ (khách sạn); ô (chuồng ngựa). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ hộp, thùng, tráp, bao; chỗ ngồi (của người đánh xe ngựa); lô (rạp hát); phòng nhỏ (khách sạn); ô (chuồng ngựa)
  • động từ bỏ vào hộp; đệ (đơn) lên toà án; ngăn riêng ra; nhốt riêng vào từng ô chuồng