Kasser English

brainstorming

/brˈeɪnstɔːmɪŋ/
động não, thảo luận góp ý

brainstorming (/brˈeɪnstɔːmɪŋ/, ) nghĩa là động não, thảo luận góp ý. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.