brevity
/ˈbreviti/
danh từ
tính khúc chiết; sự vắn tắt, sự ngắn gọn; sự ngắn ngủi (cuộc sống); tính ngắn gọn
brevity (/ˈbreviti/, danh từ) nghĩa là tính khúc chiết; sự vắn tắt, sự ngắn gọn; sự ngắn ngủi (cuộc sống); tính ngắn gọn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.