Kasser English

bubbly

/ˈbʌbli/
tính từ
có bong bóng, nhiều bọt, nhiều tăm; sủi bọt, sủi tăm

bubbly (/ˈbʌbli/, tính từ) nghĩa là có bong bóng, nhiều bọt, nhiều tăm; sủi bọt, sủi tăm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ có bong bóng, nhiều bọt, nhiều tăm; sủi bọt, sủi tăm
  • danh từ (từ lóng) rượu sâm banh