Kasser English

bull

/bul/
danh từ
bò đực; con đực (voi, cá voi...); bull (thiên văn học) sao Kim ngưu

bull (/bul/, danh từ) nghĩa là bò đực; con đực (voi, cá voi...); bull (thiên văn học) sao Kim ngưu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ bò đực; con đực (voi, cá voi...); bull (thiên văn học) sao Kim ngưu
    a bull elephant – voi đực
  • động từ đầu cơ giá lên (ở thị trường chứng khoán); tìm cách nâng giá (hối phiếu ở thị trường chứng khoán); (từ lóng) lừa bịp (ai) bằng những lời khoác lác