Kasser English

bully

/ˈbuli/
động từ
bắt nạt, trêu chọc; áp bức, khủng bố

bully (/ˈbuli/, động từ) nghĩa là bắt nạt, trêu chọc; áp bức, khủng bố. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ bắt nạt, trêu chọc; áp bức, khủng bố
    to bully someone into doing something – bắt nạt ai phải làm gì
  • danh từ (thông tục) (như) bully_beef; kẻ hay bắt nạt (ở trường học); kẻ khoác lác
    to play the bully – bắt nạt
  • tính từ (thông tục) xuất sắc, cừ
  • thán từ (thông tục) bully for you! hoan hô!