burglar /ˈbəːglə/danh từkẻ trộm đêm; kẻ trộm bẻ khoá, kẻ trộm đào ngạch B1 burglar (/ˈbəːglə/, danh từ) nghĩa là kẻ trộm đêm; kẻ trộm bẻ khoá, kẻ trộm đào ngạch. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge