Kasser English

businesswoman

/bˈɪznəswˌʊmən/
danh từ
(nữ) thương gia; (nữ) người quen giao dịch

businesswoman (/bˈɪznəswˌʊmən/, danh từ) nghĩa là (nữ) thương gia; (nữ) người quen giao dịch. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.