Kasser English

bustle

/ˈbʌsl/
động từ
hối hả, rối rít, bận rộn, vội vàng, lăng xăng; giục, thúc, giục giã

bustle (/ˈbʌsl/, động từ) nghĩa là hối hả, rối rít, bận rộn, vội vàng, lăng xăng; giục, thúc, giục giã. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ hối hả, rối rít, bận rộn, vội vàng, lăng xăng; giục, thúc, giục giã
    to bustle about (in and out) – hối hả, bận rộn, lăng xăng ra vào
  • danh từ (từ lóng) cái khác thường, cái kỳ lạ; bữa tiệc linh đình; bữa chén no say; sự hối hả, sự rộn ràng, sự vội vàng; sự lăng xăng
    everybody was in a bustle – mọi người đề hối hả vội vàng