Kasser English

cable

/ˈkeibl/
danh từ
dây cáp; cáp xuyên đại dương; (như) cablegram

cable (/ˈkeibl/, danh từ) nghĩa là dây cáp; cáp xuyên đại dương; (như) cablegram. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ dây cáp; cáp xuyên đại dương; (như) cablegram
  • động từ cột bằng dây cáp, buộc bằng dây cáp; đánh điện xuyên đại dương; đánh cáp; trang bị bằng đường viền xoắn (cột)