calculate
/ˈkælkjuleit/
động từ
tính, tính toán; tính trước, suy tính, dự tính; sắp xếp, sắp đặt (nhằm làm gì); làm cho thích hợp
calculate (/ˈkælkjuleit/, động từ) nghĩa là tính, tính toán; tính trước, suy tính, dự tính; sắp xếp, sắp đặt (nhằm làm gì); làm cho thích hợp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.