Kasser English

calorie

/ˈkæləri/
danh từ
calo; calo, calori (đơn vị nhiệt); calo

calorie (/ˈkæləri/, danh từ) nghĩa là calo; calo, calori (đơn vị nhiệt); calo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.