Kasser English

canned

/kænd/
tính từ
được đóng hộp; được ghi vào băng, được thu vào đĩa (dây); (từ lóng) say mèm, say bí tỉ

canned (/kænd/, tính từ) nghĩa là được đóng hộp; được ghi vào băng, được thu vào đĩa (dây); (từ lóng) say mèm, say bí tỉ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.