Kasser English

capsule

/ˈkæpsjuːl/
danh từ
(thực vật học) quả nang; (giải phẫu) bao vỏ; (dược học) bao con nhộng

capsule (/ˈkæpsjuːl/, danh từ) nghĩa là (thực vật học) quả nang; (giải phẫu) bao vỏ; (dược học) bao con nhộng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.