Kasser English

cassette

/kəsˈɛt/
hộp (băng); máy ghi âm (loại) hộp băng, cátxét, cassette

cassette (/kəsˈɛt/, ) nghĩa là hộp (băng); máy ghi âm (loại) hộp băng, cátxét, cassette. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.