Kasser English

catalyst

/ˈkætəlist/
danh từ
(hoá học) vật xúc tác, chất xúc tác

catalyst (/ˈkætəlist/, danh từ) nghĩa là (hoá học) vật xúc tác, chất xúc tác. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.