Kasser English

cello

/ˈtʃelou/
danh từ
(âm nhạc) đàn viôlôngxen, xelô

cello (/ˈtʃelou/, danh từ) nghĩa là (âm nhạc) đàn viôlôngxen, xelô. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.