Kasser English

certificate

/səˈtifikit/
danh từ
giấy chứng nhận; bằng; chứng chỉ, văn bằng

certificate (/səˈtifikit/, danh từ) nghĩa là giấy chứng nhận; bằng; chứng chỉ, văn bằng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 1 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ giấy chứng nhận; bằng; chứng chỉ, văn bằng
    a certificate of birth – giấy (chứng nhận) khai sinh
  • động từ cấp giấy chứng nhận; cấp văn bằng

Câu ví dụ với certificate

I'd add more practical skills. Knowledge from books is useful, but assignments based on real problems on campus are better than another certificate.
aid æd mɔː ˈpræktikəl ˈnɔlidʤ frɔm ˈɪz ˈjuːsful bʌt ɔn ˈril ɔn ˈkæmpəs ɑː ˈbetə ðæn əˈnʌðə səˈtifikit
Tôi sẽ thêm kỹ năng thực hành. Kiến thức từ sách hữu ích, nhưng bài tập dựa trên vấn đề thực tế trong trường thì tốt hơn một chứng chỉ nữa.