channel (/ˈtʃænl/, danh từ) nghĩa là eo biển; lòng sông, lòng suối; kênh mương, lạch; ống dẫn (nước dầu...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ eo biển; lòng sông, lòng suối; kênh mương, lạch; ống dẫn (nước dầu...)
- động từ đào rãnh, đào mương; chảy xói (đất) thành khe rãnh (nước mưa); chuyểnto channel inmformation to – chuyển tin tức cho