Kasser English

chart

/tʃɑːt/
danh từ
(hàng hải) bản đồ đi biển, hải đồ; bản đồ; đồ thị, biểu đồ

chart (/tʃɑːt/, danh từ) nghĩa là (hàng hải) bản đồ đi biển, hải đồ; bản đồ; đồ thị, biểu đồ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong TOEIC 600–800 Bài 3 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (hàng hải) bản đồ đi biển, hải đồ; bản đồ; đồ thị, biểu đồ
    a weather chart – đồ thị thời tiết
  • động từ vẽ hải đồ; ghi vào hải đồ; vẽ đồ thị, lập biểu đồ; biểu đồ, đồ thị

Câu ví dụ với chart

Please add a chart to the summary. The board prefers visual data.
pliːz æd ei tʃɑːt tuː ðiː ˈsʌməri ðiː bɔːd ˈvizjuəl ˈdeitə
Thêm biểu đồ vào bản tóm tắt nhé. Hội đồng thích dữ liệu trực quan.