Kasser English

chase

/tʃeis/
danh từ
sự theo đuổi, sự đuổi theo, sự săn đuổi; the chase sự săn bắn; khu vực săn bắn ((cũng) chace)

chase (/tʃeis/, danh từ) nghĩa là sự theo đuổi, sự đuổi theo, sự săn đuổi; the chase sự săn bắn; khu vực săn bắn ((cũng) chace). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự theo đuổi, sự đuổi theo, sự săn đuổi; the chase sự săn bắn; khu vực săn bắn ((cũng) chace)
    in chase of – theo đuổi
  • động từ săn, săn đuổi; đuổi, xua đuổi; (từ lóng) chuồn, tẩu thoát
    to chase all fears – xua đuổi hết mọi sợ hãi