Kasser English

cheer

/tʃiə/
động từ
làm vui mừng, làm phấn khởi; làm hớn hở ((cũng) cheer up); (+ on) khích lệ, cổ vũ; hoan hô, tung hô

cheer (/tʃiə/, động từ) nghĩa là làm vui mừng, làm phấn khởi; làm hớn hở ((cũng) cheer up); (+ on) khích lệ, cổ vũ; hoan hô, tung hô. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ làm vui mừng, làm phấn khởi; làm hớn hở ((cũng) cheer up); (+ on) khích lệ, cổ vũ; hoan hô, tung hô
    to cheer someone on – khích lệ ai, cổ vũ ai
  • danh từ sự vui vẻ, sự khoái trá; sự cổ vũ, sự khuyến khích; sự hoan hô; tiêng hoan hô
    words of cheer – những lời khuyến khích