Kasser English

cherish

/ˈtʃeriʃ/
động từ
yêu mến, yêu thương, yêu dấu; (nghĩa bóng) giữ trong lòng, nuôi ấp ủ

cherish (/ˈtʃeriʃ/, động từ) nghĩa là yêu mến, yêu thương, yêu dấu; (nghĩa bóng) giữ trong lòng, nuôi ấp ủ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.