Kasser English

choke

/tʃouk/
động từ
làm nghẹt, làm tắc (tức) thở; làm chết ngạt; (+ up) bít lại, bịt lại

choke (/tʃouk/, động từ) nghĩa là làm nghẹt, làm tắc (tức) thở; làm chết ngạt; (+ up) bít lại, bịt lại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ làm nghẹt, làm tắc (tức) thở; làm chết ngạt; (+ up) bít lại, bịt lại
    to choke to death – làm cho nghẹt thở; bóp cổ chết
  • danh từ lõi rau atisô; sự làm nghẹt, sự làm kẹt, sự tắc lại; sự làm ngột, sự làm tắt (tức) thở