Kasser English

chop

/tʃɔp/
động từ
chặt, đốn, bổ, chẻ; (nghĩa bóng) nói đứt đoạn, nói nhát gừng; (+ up) chặt nhỏ, băm nhỏ

chop (/tʃɔp/, động từ) nghĩa là chặt, đốn, bổ, chẻ; (nghĩa bóng) nói đứt đoạn, nói nhát gừng; (+ up) chặt nhỏ, băm nhỏ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ chặt, đốn, bổ, chẻ; (nghĩa bóng) nói đứt đoạn, nói nhát gừng; (+ up) chặt nhỏ, băm nhỏ
    to chop wood – bổ củi
  • danh từ (như) chap; ỉu xìu, chán nản, thất vọng; vật bổ ra, miếng chặt ra