Kasser English

chronology

/krəˈnɔlədʤi/
danh từ
niên đại học, khoa nghiên cứu niên đại; sự sắp xếp theo niên đại; bảng niên đại

chronology (/krəˈnɔlədʤi/, danh từ) nghĩa là niên đại học, khoa nghiên cứu niên đại; sự sắp xếp theo niên đại; bảng niên đại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.