Kasser English

circuitry

/sˈɜːkɪtri/
mạch điện; hệ thống mạch điện

circuitry (/sˈɜːkɪtri/, ) nghĩa là mạch điện; hệ thống mạch điện. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.