circulate
/ˈsəːkjuleit/
động từ
lưu hành, truyền, truyền bá; lưu thông, luân chuyển, tuần hoàn; lưu hành (tiền)
circulate (/ˈsəːkjuleit/, động từ) nghĩa là lưu hành, truyền, truyền bá; lưu thông, luân chuyển, tuần hoàn; lưu hành (tiền). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.