Kasser English

clan

/klæn/
danh từ
thị tộc; bè đảng, phe cánh; clan (nửa nhóm compac (và) liên thông Hauxdop)

clan (/klæn/, danh từ) nghĩa là thị tộc; bè đảng, phe cánh; clan (nửa nhóm compac (và) liên thông Hauxdop). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.