Kasser English

click

/klik/
danh từ
tiếng lách cách; (cơ khí) con cóc, cái ngàm (bánh xe răng cưa); tật đá chân vào nhau; sự đá chân vào nhau (ngựa)

click (/klik/, danh từ) nghĩa là tiếng lách cách; (cơ khí) con cóc, cái ngàm (bánh xe răng cưa); tật đá chân vào nhau; sự đá chân vào nhau (ngựa). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ tiếng lách cách; (cơ khí) con cóc, cái ngàm (bánh xe răng cưa); tật đá chân vào nhau; sự đá chân vào nhau (ngựa)
  • động từ làm thành tiếng lách cách; kêu lách cách; đá chân vào nhau (ngựa)
    to click one's tongue – tắc lưỡi