Kasser English

clinical

/ˈklinikəl/
tính từ
(thuộc) buồng bệnh, ở buồng bệnh, (thuộc) lâm sàng; lịch sử bệnh; cái cặp sốt

clinical (/ˈklinikəl/, tính từ) nghĩa là (thuộc) buồng bệnh, ở buồng bệnh, (thuộc) lâm sàng; lịch sử bệnh; cái cặp sốt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Câu ví dụ với clinical

Had the vaccine not been tested in clinical trials, nobody would have trusted it.
hæv ðiː ˈvæksiːn nɔt biː in ˈklinikəl ˈnoubədi wˈʊd hæv it
Nếu vắc-xin không được thử nghiệm lâm sàng, sẽ không ai tin nó.
Not entirely. Profit may well influence what gets researched, so independent clinical trials with proper placebo controls, and strict regulation, are essential.
nɔt inˈtaiəli profit mei wel ˈinfluəns w t sou ˈklinikəl wi proper pləˈsiːbou ænd strikt ɑː iˈsenʃəl
Không hoàn toàn. Lợi nhuận rất có thể chi phối việc gì được nghiên cứu, nên thử nghiệm lâm sàng độc lập có đối chứng giả dược, cùng quy định chặt chẽ, là thiết yếu.
Gene therapy has moved from science fiction to clinical trial in less than a generation, raising questions that medicine alone cannot answer.
dʤiːn hæv frɔm ˈsaiəns ˈfikʃn tuː ˈklinikəl ˈtraiəl in les ðæn ei rˈeɪzɪŋ ðæt ˈmedsin əˈloun ˈɑːnsə
Liệu pháp gen đã đi từ khoa học viễn tưởng tới thử nghiệm lâm sàng trong chưa đầy một thế hệ, đặt ra những câu hỏi mà riêng y học không trả lời được.