Kasser English

closed

/klˈəʊzd/
tính từ
bảo thủ; không cởi mở, khép kín; đóng, kín

closed (/klˈəʊzd/, tính từ) nghĩa là bảo thủ; không cởi mở, khép kín; đóng, kín. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Câu ví dụ với closed

The gender pay gap must be closed through legislation.
ðiː ˈdʤendə pei gæp mʌst - məst biː klˈəʊzd θruː
Chênh lệch lương theo giới phải được xoá bỏ bằng luật pháp.