Kasser English

clothing

/ˈklouðiɳ/
danh từ
quần áo, y phục; sự phủ; c. of surface sự phủ bề mặt

clothing (/ˈklouðiɳ/, danh từ) nghĩa là quần áo, y phục; sự phủ; c. of surface sự phủ bề mặt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Câu ví dụ với clothing

Do not enter the area unless you have protective clothing.
duː nɔt ˈentə ðiː ˈeəriə ənˈles juː hæv protective ˈklouðiɳ
Không vào khu vực này trừ khi bạn có đồ bảo hộ.