Kasser English

clue

/kluː/
danh từ
đầu mối; manh mối; dòng tư tưởng; mạch câu chuyện

clue (/kluː/, danh từ) nghĩa là đầu mối; manh mối; dòng tư tưởng; mạch câu chuyện. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.