Kasser English

colonial

/kəˈlounjəl/
tính từ
thuộc địa; thực dân

colonial (/kəˈlounjəl/, tính từ) nghĩa là thuộc địa; thực dân. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ thuộc địa; thực dân
    the Colonial Office – bộ thuộc đia (Anh)
  • danh từ tên thực dân