Kasser English

colour

/ˈkʌlə/
danh từ
màu sắc

colour (/ˈkʌlə/, danh từ) nghĩa là màu sắc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 3 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ màu, sắc, màu sắc; (số nhiều) thuốc vẽ, thuốc màu; nghệ thuật vẽ màu
  • động từ tô màu; (nghĩa bóng) tô điểm, tô vẽ; đổi màu, ngả màu
    to colour a story – tô điểm cho câu chuyện

Câu ví dụ với colour

At midnight the sky was full of colour. “Happy New Year!” they shouted together.
æt ˈmidnait ðiː skai biː ful ɔv ˈkʌlə ˈhæpi njuː jəː ðei təˈgeðə
Nửa đêm bầu trời rực rỡ sắc màu. “Chúc mừng năm mới!” họ cùng hét lên.