Kasser English

comb

/koum/
danh từ
cái lược; (nghành dệt) bàn chải len; lỗ tổ ong

comb (/koum/, danh từ) nghĩa là cái lược; (nghành dệt) bàn chải len; lỗ tổ ong. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cái lược; (nghành dệt) bàn chải len; lỗ tổ ong
    a rake (large-tooth, dressing) comb – lượt thưa
  • động từ chải (tóc, len, ngựa...); (nghĩa bóng) lùng, sục; nổi cuồn cuộn, dập dồn (sóng)