comment
/ˈkɔment/
danh từ
lời bình luận; lời chú giải, lời chú thích, lời dẫn giải; lời phê bình, lời chỉ trích
comment (/ˈkɔment/, danh từ) nghĩa là lời bình luận; lời chú giải, lời chú thích, lời dẫn giải; lời phê bình, lời chỉ trích. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong TOEIC 400–600 Bài 14 của Kasser English.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ lời bình luận; lời chú giải, lời chú thích, lời dẫn giải; lời phê bình, lời chỉ tríchto make comments on an event – bình luận một sự kiện
- động từ bình luận; chú thích, dẫn giải; phê bình, chỉ tríchto comment upon a text – bình luận một bài văn
Câu ví dụ với comment
That's fair. Thanks for dealing with it so promptly. I'll leave a positive comment on your website.
ˈðæts feə ˈθæɳks fɔː ˈdiːliɳ wi it sou prˈɒmptli liːv ei ˈpɔzətiv ˈkɔment ɔn jɔː wˈɛbsaɪt
Vậy hợp lý. Cảm ơn anh đã xử lý nhanh. Tôi sẽ để lại nhận xét tốt trên trang web của các anh.