commonwealth
/ˈkɔmənwelθ/
danh từ
toàn thể nhân dân (của một nước); khối cộng đồng; nước cộng hoà; Commonwealth liên bang Uc
commonwealth (/ˈkɔmənwelθ/, danh từ) nghĩa là toàn thể nhân dân (của một nước); khối cộng đồng; nước cộng hoà; Commonwealth liên bang Uc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.