complete
/kəmˈpliːt/
tính từ
đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn; hoàn thành, xong; (từ cổ,nghĩa cổ) hoàn toàn, toàn diện (người)
complete (/kəmˈpliːt/, tính từ) nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn; hoàn thành, xong; (từ cổ,nghĩa cổ) hoàn toàn, toàn diện (người). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Các nghĩa theo loại từ
- tính từ đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn; hoàn thành, xong; (từ cổ,nghĩa cổ) hoàn toàn, toàn diện (người)a complete failure – một sự thất bại hoàn toàn
- động từ hoàn thành, làm xong; làm đầy đủ, bổ sung, làm cho trọn vẹn; làm cho hoàn toàn; hoàn toàn, hoàn chỉnh, đầy đủ, toàn bộthis completes my happiness – điều này làm cho niềm hạnh phúc của tôi thêm trọn vẹn
Câu ví dụ với complete
It is mandatory that all staff complete compliance training.
it ˈɪz ˈmændətəri ðæt ɔːl stɑːf kəmˈpliːt ˈkɔmplaiəns ˈtreiniɳ
Toàn bộ nhân viên bắt buộc phải hoàn thành đào tạo tuân thủ.
Admittedly, such projects are expensive, and the number of older residents is projected to double before they are complete.
ədˈmitidli sʌtʃ ɑː iksˈpensiv ænd ðiː ˈnʌmbə ɔv ˈɪz tuː ˈdʌbl biˈfɔː ðei ɑː kəmˈpliːt
Phải thừa nhận các dự án này tốn kém, và số cư dân lớn tuổi được dự báo tăng gấp đôi trước khi chúng hoàn thành.