Kasser English

complexion

/kəmˈplekʃn/
danh từ
nước da; (nghĩa bóng) vẻ ngoài; tính chất (công việc); hình thái, cục diện

complexion (/kəmˈplekʃn/, danh từ) nghĩa là nước da; (nghĩa bóng) vẻ ngoài; tính chất (công việc); hình thái, cục diện. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.