Kasser English

conceive

/kənˈsiːv/
động từ
nghĩ, hiểu, quan điểm được, nhận thức; tưởng tượng; (thường), dạng bị động diễn đạt, bày tỏ; thai nghén trong óc; hình thành trong óc

conceive (/kənˈsiːv/, động từ) nghĩa là nghĩ, hiểu, quan điểm được, nhận thức; tưởng tượng; (thường), dạng bị động diễn đạt, bày tỏ; thai nghén trong óc; hình thành trong óc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.