Kasser English

concentrate

/ˈkɔnsentreit/
tính từ
tập trung; (hoá học) cô (chất lỏng)

concentrate (/ˈkɔnsentreit/, tính từ) nghĩa là tập trung; (hoá học) cô (chất lỏng). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.