conclusion
/kənˈkluːʤn/
danh từ
sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối; sự kết luận, phần kết luận; sự quyết định, sự giải quyết, sự dàn xếp, sự thu xếp
conclusion (/kənˈkluːʤn/, danh từ) nghĩa là sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối; sự kết luận, phần kết luận; sự quyết định, sự giải quyết, sự dàn xếp, sự thu xếp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Câu ví dụ với conclusion
In conclusion, organic food is healthier but more expensive.
in kənˈkluːʤn ɔːˈgænik fuːd ˈɪz bʌt mɔː iksˈpensiv
Tóm lại, thực phẩm hữu cơ lành mạnh hơn nhưng đắt hơn.
In conclusion, although experiments are expensive, their benefits are revolutionary.
in kənˈkluːʤn ɔːlˈðou ɑː iksˈpensiv ðeə ɑː
Tóm lại, dù thí nghiệm tốn kém, lợi ích của chúng mang tính cách mạng.
In conclusion, while space exploration has critics, I believe it deserves funding.
in kənˈkluːʤn wail ˈspeis hæv ai biˈliːv it fˈʌndɪŋ
Tóm lại, dù thám hiểm không gian bị chỉ trích, tôi tin nó xứng đáng được tài trợ.
In conclusion, advertising is not necessarily harmful, but young consumers need to learn to recognise when they are being persuaded.
in kənˈkluːʤn ˈædvətˌaɪzɪŋ ˈɪz nɔt ˈnesisərili ˈhɑːmful bʌt jʌɳ niːd tuː ləːn tuː ˈrekəgnaiz wen ðei ɑː ˈbiːiɳ
Tóm lại, quảng cáo không nhất thiết có hại, nhưng người tiêu dùng trẻ cần học cách nhận ra khi mình đang bị thuyết phục.
In conclusion, although punishment is important, a fair law should be based on evidence of what actually prevents crime.
in kənˈkluːʤn ɔːlˈðou ˈpʌniʃmənt ˈɪz imˈpɔːtənt ei feə lɔː ʃˈʊd biː ɔn ˈevidəns ɔv w t ˈæktjuəli kraim
Tóm lại, dù hình phạt quan trọng, một bộ luật công bằng nên dựa trên bằng chứng về điều thực sự ngăn ngừa tội phạm.