Kasser English

cone

/koun/
danh từ
hình nón; vật hình nón; (thực vật học) nón; (động vật học) ốc nón

cone (/koun/, danh từ) nghĩa là hình nón; vật hình nón; (thực vật học) nón; (động vật học) ốc nón. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ hình nón; vật hình nón; (thực vật học) nón; (động vật học) ốc nón
  • động từ làm thành hình nón; có hình nón; hình nón
    to be coned – bị đèn pha chiếu chụm vào; bị đèn pha phát hiện (máy bay)