Kasser English

confess

/kənˈfes/
động từ
thú tội, thú nhận; (tôn giáo) xưng tội; nghe xưng tội

confess (/kənˈfes/, động từ) nghĩa là thú tội, thú nhận; (tôn giáo) xưng tội; nghe xưng tội. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.