Kasser English

confinement

/kənˈfainmənt/
danh từ
sự giam, sự giam hãm; sự hạn chế; sự ở cữ, sự đẻ

confinement (/kənˈfainmənt/, danh từ) nghĩa là sự giam, sự giam hãm; sự hạn chế; sự ở cữ, sự đẻ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.