confusing /kənfjˈuːzɪŋ/tính từkhó hiểu, gây bối rối B1 confusing (/kənfjˈuːzɪŋ/, tính từ) nghĩa là khó hiểu, gây bối rối. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge